đá phấn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá trầm tích mềm, màu trắng, thành phần chủ yếu là canxi cacbonat (CaCO₃), thường được hình thành từ vỏ của các sinh vật biển nhỏ: "đá phấn" là một loại đá tự nhiên, dễ vỡ vụn, thường được tìm thấy trong các tầng địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vách đá trắng ở Dover (Anh) được cấu tạo chủ yếu từ đá phấn.
- Người ta có thể dùng một mẩu đá phấn tự nhiên để viết lên bảng đen.
- Các mỏ đá phấn được khai thác để sản xuất vôi và các sản phẩm khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "đá phấn" có thể dùng để chỉ một thời kỳ địa chất cụ thể (kỷ Phấn Trắng) do sự phổ biến của loại đá này trong các tầng trầm tích từ kỷ đó.
- Hóa thạch khủng long thường được tìm thấy trong các lớp đá phấn.
Biến thể và từ liên quan
- Phấn viết (danh từ): Vật dụng để viết, thường có hình que, được làm từ bột đá phấn hoặc thạch cao, dùng trên bảng đen. (Lưu ý: "phấn viết" là một từ ghép khác, không phải là nghĩa trực tiếp của "đá phấn").
- Đá vôi (danh từ): Một loại đá trầm tích khác cũng chứa canxi cacbonat, nhưng thường cứng hơn và có nguồn gốc thành tạo đa dạng hơn so với đá phấn.
Từ đồng nghĩa
- Phấn (danh từ, trong ngữ cảnh địa chất): Cách gọi tắt thông thường cho "đá phấn".
- Vùng này có nhiều núi đá phấn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đá phấn".